Zeichensatze
Nghĩa tiếng Việt: bộ ký hiệu
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯çn̩ˌzat͡sə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zeichensatze
Số nhiều: die Zeichensatzen
Ví dụ
- Diese Sonderzeichen fehlen in diesem speziellen Zeichensatze. — Những ký tự đặc biệt này bị thiếu trong bộ ký tự đặc thù này.
Nghĩa khác
- tập hợp các ký hiệu
- bộ dấu hiệu
- bộ ký tự
- bảng mã
- tập hợp ký tự