Zeichenreihe
Nghĩa tiếng Việt: chuỗi ký tự
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯çn̩ˌʁaɪ̯ə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zeichenreihe
Số nhiều: die Zeichenreihen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zeichenreihe | Zeichenreihen |
| Akkusativ | Zeichenreihe | Zeichenreihen |
| Dativ | Zeichenreihe | Zeichenreihen |
| Genitiv | Zeichenreihe | Zeichenreihen |
Ví dụ
- Ein Term ist eine »sinnvolle« Zeichenreihe mit mindestens einem Objekt-, aber keinem Relationszeichen. — Một thuật ngữ là một chuỗi ký hiệu »có nghĩa« với ít nhất một ký hiệu đối tượng, nhưng không có ký hiệu quan hệ nào.
Nghĩa khác
- chuỗi kí tự
- dãy ký tự
- chuỗi
- chuỗi văn bản
- chuỗi ký hiệu