zehnmonatig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài mười tháng; mười tháng tuổi
Phát âm (IPA): [ˈt͡seːnˌmoːnatɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zehnmonatiger | zehnmonatige |
| Akkusativ | zehnmonatigen | zehnmonatige |
| Dativ | zehnmonatigem | zehnmonatigen |
| Genitiv | zehnmonatigen | zehnmonatiger |
Ví dụ
- Die zehnmonatigen Verhandlungsgespräche verliefen im Sande. — Các cuộc đàm phán kéo dài mười tháng đã rơi vào bế tắc.
- Ein zehnmonatiger Krankenhausaufenthalt veränderte sein Leben dauerhaft. — Thời gian nằm viện mười tháng đã thay đổi cuộc đời anh mãi mãi.
- Ein zehnmonatiges Elefantenbaby verstarb eines unerwarteten Todes. — Một chú voi con mười tháng tuổi đã chết bất ngờ.