Zehnersystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thập phân
Phát âm (IPA): [ˈt͡seːnɐzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zehnersystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zehnersystem | |
| Akkusativ | Zehnersystem | |
| Dativ | Zehnersystem | |
| Genitiv | Zehnersystems |
Ví dụ
- Die häufige Verwendung des Zehnersystems statt anderer Zahlensysteme beruht auf der Verwendung der zehn Finger der beiden Hände zum Zählen mit den Fingern. — Việc dùng hệ thập phân thường xuyên thay cho các hệ đếm khác là do người ta dùng mười ngón tay của hai bàn tay để đếm bằng ngón tay.
- Im Unterschied zum Zehnersystem kennt das duale Zahlensystem nur zwei Charaktere oder Ziffern: 0 und 1. — Khác với hệ thập phân, hệ số nhị phân chỉ có hai ký tự hay chữ số: 0 và 1.
Nghĩa khác
- thập phân
- hệ cơ số 10
- thập phân hệ
- hệ số 10
- Hệ thống mười