Zebraholz
Nghĩa tiếng Việt: gỗ ngựa vằn
Phát âm (IPA): [ˈt͡seːbʁaˌhɔlt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zebraholz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zebraholz | |
| Akkusativ | Zebraholz | |
| Dativ | Zebraholz | |
| Genitiv | Zebraholzes |
Ví dụ
- Mit Zebraholz werden Holzarten bezeichnet, deren Maserung an das Muster der afrikanischen Steppenpferde Zebras erinnert. — Zebraholz là tên gọi các loại gỗ có vân giống họa tiết của loài ngựa vằn ở thảo nguyên châu Phi.
Nghĩa khác
- gỗ sọc ngựa
- gỗ vằn
- vân ngựa vằn
- gỗ zebra
- gỗ zebrano