zartfühlendster
Nghĩa tiếng Việt: nhạy cảm nhất
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːɐ̯tˌfyːlənt͡stɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist der zartfühlendste Mensch, den ich jemals kennengelernt habe. — Anh ấy là người tế nhị và giàu lòng trắc ẩn nhất mà tôi từng biết.
Nghĩa khác
- mềm mại nhất
- dịu dàng nhất
- tinh tế nhất
- nhạy bén nhất