zapfenartig
Nghĩa tiếng Việt: hình nón; hình chốt
Phát âm (IPA): [ˈt͡sap͡fn̩ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zapfenartiger | zapfenartige |
| Akkusativ | zapfenartigen | zapfenartige |
| Dativ | zapfenartigem | zapfenartigen |
| Genitiv | zapfenartigen | zapfenartiger |
Ví dụ
- Das Eis bildete am Dachrand bedrohlich herunterhängende, tropfende, zapfenartige, riesige Gebilde, die zu einer Gefahr für alle werden könnten. — Băng đã tạo thành những khối khổng lồ hình nón rủ xuống từ mép mái nhà, nhỏ nước đầy đe dọa và có thể trở thành mối nguy hiểm cho mọi người.
- „Jener übergeordnete Taktgeber liegt im sogenannten Pinealorgan, einer kleinen zapfenartigen Ausstülpung des Zwischenhirns, die man bei höheren Wirbeltieren auch „Zirbeldrüse“ oder „Epiphyse“ nennt.“ — „Bộ máy tạo nhịp chủ đạo đó nằm ở thể tùng, một mấu lồi nhỏ hình quả thông của não trung gian, ở động vật có xương sống bậc cao còn được gọi là »tuyến tùng« hay »thể tùng«.“