Zamperl
Nghĩa tiếng Việt: chó nhỏ (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈt͡sampɐl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zamperl
Số nhiều: die Zamperl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zamperl | Zamperl |
| Akkusativ | Zamperl | Zamperl |
| Dativ | Zamperl | Zamperln |
| Genitiv | Zamperls | Zamperl |
Ví dụ
- Rudolph Moshammer sah man praktisch immer mit seinem Zamperl „Daisy“. — Người ta hầu như luôn thấy Rudolph Moshammer đi cùng chú chó nhỏ “Daisy” của mình.
- Von einer Oma, die mit Stock in der einen und dem Zamperl an der anderen Hand durch den Park spaziert, kann man das nicht unbedingt erwarten. — Người ta không thể đòi hỏi điều đó ở một bà cụ tay chống gậy, tay dắt chó nhỏ đi dạo trong công viên.
Nghĩa khác
- kleiner Hund