Zamie
Nghĩa tiếng Việt: cây kim tiền
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːmi̯ə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zamie
Số nhiều: die Zamien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zamie | Zamien |
| Akkusativ | Zamie | Zamien |
| Dativ | Zamie | Zamien |
| Genitiv | Zamie | Zamien |
Ví dụ
- Die Zamie ist eine sehr pflegeleichte Zimmerpflanze. — Cây kim tiền (Zamie) là một loại cây cảnh trong nhà rất dễ chăm sóc.