Zahnschiene
Nghĩa tiếng Việt: máng niềng răng; máng bảo vệ răng
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːnˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zahnschiene
Số nhiều: die Zahnschienen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zahnschiene | Zahnschienen |
| Akkusativ | Zahnschiene | Zahnschienen |
| Dativ | Zahnschiene | Zahnschienen |
| Genitiv | Zahnschiene | Zahnschienen |
Ví dụ
- „Er kraulte ihr zart den Nacken, ging auf die Toilette und legte die Zahnschiene in einen Becher.“ — „Anh dịu dàng gãi nhẹ vào gáy cô, đi vào nhà vệ sinh rồi đặt máng chống nghiến răng vào cốc.“