zahlungsunfähiges
Nghĩa tiếng Việt: vỡ nợ
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːlʊŋsˌʔʊnfɛːɪɡəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das zahlungsunfähige Unternehmen musste leider Insolvenz anmelden. — Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán đáng tiếc đã phải nộp đơn phá sản.
Nghĩa khác
- không có khả năng thanh toán
- phá sản
- không đủ khả năng chi trả
- Mất khả năng thanh toán