Zahlungsstopp
Nghĩa tiếng Việt: ngừng thanh toán
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːlʊŋsˌʃtɔp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zahlungsstopp
Số nhiều: die Zahlungsstopps
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zahlungsstopp | Zahlungsstopps |
| Akkusativ | Zahlungsstopp | Zahlungsstopps |
| Dativ | Zahlungsstopp | Zahlungsstopps |
| Genitiv | Zahlungsstopps | Zahlungsstopps |
Ví dụ
- Diesen Zahlungsstopp hatte keiner vorhergesehen. — Không ai lường trước được việc ngừng thanh toán này.
Nghĩa khác
- chặn thanh toán
- đình chỉ thanh toán
- lệnh cấm thanh toán
- tạm dừng thanh toán
- tạm ngừng thanh toán