Zahlungsausgleichen
Nghĩa tiếng Việt: bù trừ
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːlʊŋsˌʔaʊ̯sɡlaɪ̯çn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: Zahlungsausgleichen · er/sie/es zahlungsausgleicht · zahlungsausgleichte · haben gezahlungsausgleicht
Präsens (hiện tại)
| ich | zahlungsausgleiche |
| du | zahlungsausgleichst |
| er/sie/es | zahlungsausgleicht |
| wir | zahlungsausgleichen |
| ihr | zahlungsausgleicht |
| sie/Sie | zahlungsausgleichen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zahlungsausgleichte |
| du | zahlungsausgleichtest |
| er/sie/es | zahlungsausgleichte |
| wir | zahlungsausgleichten |
| ihr | zahlungsausgleichtet |
| sie/Sie | zahlungsausgleichten |
Ví dụ
- Wir müssen die offenen Posten durch Zahlungsausgleichen schnell bereinigen. — Chúng ta phải nhanh chóng thanh toán các khoản chưa trả bằng việc cân bằng các khoản thanh toán.
Nghĩa khác
- thanh toán bù trừ
- cấn trừ
- quy đổi
- thanh toán đối trừ
- đối trừ
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er Zahlungsausgleicht → Đúng: er zahlungsausgleicht (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)