Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zahlenblocks

Nghĩa tiếng Việt: khối số

Phát âm (IPA): [ˈt͡saːlənˌblɔks]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Zahlenblocks

Ví dụ

Nghĩa khác