Zahlenblocks
Nghĩa tiếng Việt: khối số
Phát âm (IPA): [ˈt͡saːlənˌblɔks]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zahlenblocks
Ví dụ
- Aufgrund des falschen Zahlenblocks konnte der Computer den Code nicht lesen. — Do khối số bị sai, máy tính đã không thể đọc được mã.
Nghĩa khác
- bảng số
- khối tính toán
- khối thanh toán
- khối số tiền
- Bàn phím số