zäuntet ab
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào
Phát âm (IPA): [ˌt͡sɔɪ̯ntət ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr zäuntet ab dem frühen Morgen das gesamte Grundstück sorgfältig ein. — Các bạn đã rào chắn cẩn thận toàn bộ khu đất từ sáng sớm.
Nghĩa khác
- bao quanh
- vây quanh
- bao vây
- chặn lại
- ngăn cách