zäunet ab
Nghĩa tiếng Việt: hàng rào
Phát âm (IPA): [ˌt͡sɔɪ̯nət ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er zäunet den Garten ab, um die Blumen vor Tieren zu schützen. — Anh ấy rào khu vườn lại để bảo vệ hoa khỏi động vật.
Nghĩa khác
- bao vây
- chặn lại
- rào lại
- làm hàng rào
- bao quanh bằng hàng rào