Zäkotomie
Nghĩa tiếng Việt: phẫu thuật manh tràng
Phát âm (IPA): [t͡sɛkotoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zäkotomie
Số nhiều: die Zäkotomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zäkotomie | Zäkotomien |
| Akkusativ | Zäkotomie | Zäkotomien |
| Dativ | Zäkotomie | Zäkotomien |
| Genitiv | Zäkotomie | Zäkotomien |
Ví dụ
- Der Chirurg führte eine Zäkotomie beim Patienten durch. — Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành mở manh tràng cho bệnh nhân.