Zäkostomie
Nghĩa tiếng Việt: mở thông manh tràng
Phát âm (IPA): [t͡sɛkostoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zäkostomie
Số nhiều: die Zäkostomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zäkostomie | Zäkostomien |
| Akkusativ | Zäkostomie | Zäkostomien |
| Dativ | Zäkostomie | Zäkostomien |
| Genitiv | Zäkostomie | Zäkostomien |
Ví dụ
- Es stellt sich die Frage, ob die Zäkostomie mit oder ohne Zäkopexie im Armentarium der Behandlung des Zäkumvolvulus noch einen berechtigten Platz hat. — Câu hỏi đặt ra là liệu mở thông manh tràng, có hoặc không kèm cố định manh tràng, còn có chỗ đứng chính đáng nào trong kho biện pháp điều trị xoắn manh tràng hay không.