Zählrichtung
Nghĩa tiếng Việt: chiều đếm
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɛːlˌʁɪçtʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zählrichtung
Số nhiều: die Zählrichtungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zählrichtung | Zählrichtungen |
| Akkusativ | Zählrichtung | Zählrichtungen |
| Dativ | Zählrichtung | Zählrichtungen |
| Genitiv | Zählrichtung | Zählrichtungen |
Ví dụ
- „Die Zählrichtungen von φ und einem (möglichen) Strom im Drahtring werden einander rechtswendig zugeordnet. Die so eingeführten Zählrichtungen werden bei der mathematischen Beschreibung der Induktionswirkung genutzt.“ — „Chiều quy ước của φ và dòng điện (có thể có) trong vòng dây được gán theo quy tắc bàn tay phải. Các chiều quy ước được đưa vào như vậy được dùng trong mô tả toán học của hiện tượng cảm ứng.“
- „Die Stromstärke ist positiv, wenn überwiegend negative Ladungen entgegen der Zählrichtung oder überwiegend positive Ladungen in Zählrichtung durch den Querschnitt fließen.“ — „Cường độ dòng điện mang giá trị dương khi phần lớn điện tích âm chạy ngược chiều quy ước hoặc phần lớn điện tích dương chạy cùng chiều quy ước qua tiết diện.“
- Man hat einfach die Zählrichtung umgekehrt. — Người ta chỉ đơn giản là đảo ngược chiều quy ước.
Nghĩa khác
- hướng đếm
- chiều tính
- hướng tính
- hướng số