Yukatekisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Maya Yucatec
Phát âm (IPA): [juːkaˈteːkɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Yukatekisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Yukatekisch | |
| Akkusativ | (das) Yukatekisch | |
| Dativ | (dem) Yukatekisch | |
| Genitiv | (des) Yukatekisch |
Ví dụ
- Yukatekisch hat geschätzte 800.000 Sprecher. — Tiếng Maya Yucatec có khoảng 800.000 người sử dụng.
- Im modernen Yukatekisch kommen jedoch noch ganz andere Dinge zum Tragen. — Tuy nhiên, trong tiếng Maya Yucatec hiện đại, những yếu tố hoàn toàn khác lại phát huy tác dụng.
- Aus der historischen Linguistik wissen wir, daß in diesen beiden Großregionen die verwandten, aber deutlich unterschiedenen Sprachen Yukatekisch im Norden und Proto-Cholisch im Süden gesprochen wurden[…] — Từ ngôn ngữ học lịch sử, chúng ta biết rằng ở hai đại khu vực này từng có các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng nhưng khác biệt rõ rệt được sử dụng: tiếng Yucatec ở phía bắc và tiếng Proto-Ch'ol ở phía nam[…]
Nghĩa khác
- eine auf Yucatán (Mexiko) gesprochene Sprache