youtuben
Nghĩa tiếng Việt: xem YouTube; đăng video YouTube
Phát âm (IPA): [ˈjuːtjuːbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: youtuben · er/sie/es youtubt · youtubte · haben geyoutubt
Präsens (hiện tại)
| ich | youtube |
| du | youtubst |
| er/sie/es | youtubt |
| wir | youtuben |
| ihr | youtubt |
| sie/Sie | youtuben |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | youtubte |
| du | youtubtest |
| er/sie/es | youtubte |
| wir | youtubten |
| ihr | youtubtet |
| sie/Sie | youtubten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geyoutubt |
| du | hast geyoutubt |
| er/sie/es | hat geyoutubt |
| wir | haben geyoutubt |
| ihr | habt geyoutubt |
| sie/Sie | haben geyoutubt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Abonniert unseren YouTube-Kanal. — Hãy đăng ký theo dõi kênh YouTube của chúng tôi nhé.
- Tom hat einen Youtube-Kanal. — Tom có một kênh YouTube.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er youtuben → Đúng: er youtubt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)