Yottagramm
Nghĩa tiếng Việt: yottagram
Phát âm (IPA): [ˈjɔtaˌɡʁam]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Yottagramm
Số nhiều: die Yottagramme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Yottagramm | Yottagramme |
| Akkusativ | Yottagramm | Yottagramme |
| Dativ | Yottagramm | Yottagrammen |
| Genitiv | Yottagramms | Yottagramme |
Ví dụ
- Die Masse der Erde beträgt 6000 Yottagramm. — Khối lượng của Trái Đất là 6000 yottagram.
Nghĩa khác
- 10²⁴ Gramm