Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Yobibyte

Nghĩa tiếng Việt: đơn vị dữ liệu

Phát âm (IPA): [ˈjoːbiˌbaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Yobibyte

Số nhiều: die Yobibytes

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativYobibyte
AkkusativYobibyte
DativYobibyte
GenitivYobibyte

Ví dụ