Yärb
Nghĩa tiếng Việt: cây cỏ thi
Phát âm (IPA): [jɛʁp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Yärb
Số nhiều: die Yärbe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Yärb | Yärbe |
| Akkusativ | Yärb | Yärbe |
| Dativ | Yärb | Yärben |
| Genitiv | Yärbs | Yärbe |
Ví dụ
- Die Käsemasse wird gleichmäßig in den Yärb gefüllt, so dass der Käse seine typische runde Form erhält. — Khối pho mát được đổ đều vào khuôn Yärb, nhờ đó pho mát có được hình tròn đặc trưng.
Nghĩa khác
- Holzreif zum Formen von Käse