Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Xylan

Nghĩa tiếng Việt: hợp chất xylan

Phát âm (IPA): [ksyˈlaːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Xylan

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativXylan
AkkusativXylan
DativXylan
GenitivXylans

Ví dụ