Xylan
Nghĩa tiếng Việt: hợp chất xylan
Phát âm (IPA): [ksyˈlaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Xylan
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Xylan | |
| Akkusativ | Xylan | |
| Dativ | Xylan | |
| Genitiv | Xylans |
Ví dụ
- Xylan bildet mit Alkalien (Na, K, Rb, Li) Doppelverbindungen, die analog denjenigen der Cellulose zusammengesetzt sind. — Xylan tạo với các chất kiềm (Na, K, Rb, Li) các hợp chất kép có cấu tạo tương tự như của cellulose.