Xerophyt
Nghĩa tiếng Việt: cây chịu hạn
Phát âm (IPA): [kseʁoˈfyːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Xerophyt
Số nhiều: die Xerophyten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Xerophyt | Xerophyten |
| Akkusativ | Xerophyten | Xerophyten |
| Dativ | Xerophyten | Xerophyten |
| Genitiv | Xerophyten | Xerophyten |
Ví dụ
- Zu dieser Gruppe der Xerophyten gehören Vertreter der verschiedensten Familien, und es ist deshalb nicht merkwürdig, daß sie im einzelnen morphologisch und anatomisch sehr verschiedene Züge aufweisen können. — Nhóm cây chịu hạn này bao gồm các đại diện của nhiều họ khác nhau, vì thế không có gì lạ khi trong từng trường hợp chúng có thể mang những đặc điểm hình thái và giải phẫu rất khác nhau.
Nghĩa khác
- Pflanze, die an Trockenheit angepasst ist