xerophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa khô
Phát âm (IPA): [kseʁoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | xerophiler | xerophile |
| Akkusativ | xerophilen | xerophile |
| Dativ | xerophilem | xerophilen |
| Genitiv | xerophilen | xerophiler |
Ví dụ
- Das weiter vom Strome entfernte Gelände mag im allgemeinen den Charakter einer baumarmen bis baumlosen Sandsteppe mit xerophiler Vegetation, etwa vom Typus eines Chaparral, besessen haben. — Địa hình nằm xa dòng sông hơn nhìn chung có thể mang đặc điểm của một thảo nguyên cát ít cây đến không có cây với thảm thực vật chịu hạn, chẳng hạn như kiểu cây bụi chaparral.
Nghĩa khác
- trockene Bedingungen bevorzugend