xenophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa ngoại, thích người lạ
Phát âm (IPA): [ksenoˈfiːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | xenophiler | xenophile |
| Akkusativ | xenophilen | xenophile |
| Dativ | xenophilem | xenophilen |
| Genitiv | xenophilen | xenophiler |
Ví dụ
- Die Tourismusbranche bevorzugt ein xenophiles Umfeld. — Ngành du lịch ưa chuộng một môi trường thân thiện với người nước ngoài.
Nghĩa khác
- freundlich gegenüber Fremden