Xenoglossie
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng nói ngoại ngữ
Phát âm (IPA): [ksenoɡlɔˈsiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Xenoglossie
Số nhiều: die Xenoglossien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Xenoglossie | Xenoglossien |
| Akkusativ | Xenoglossie | Xenoglossien |
| Dativ | Xenoglossie | Xenoglossien |
| Genitiv | Xenoglossie | Xenoglossien |
Ví dụ
- Tom untersucht gerade einen Fall von Xenoglossie, bei dem eine Frau unter Hypnose – ohne jedweden vorherigen Kontakt zu dieser Sprache – Japanisch sprach. — Hiện tại, Tom đang nghiên cứu một trường hợp mắc chứng “Xenoglossie”, trong đó một người phụ nữ đã nói được tiếng Nhật dưới tác động của trạng thái thôi miên – mà trước đó bà ấy hoàn toàn không hề có bất kỳ tiếp xúc nào với ngôn ngữ này.
- Xenoglossie ist ein Phänomen, das der aus religiösen Kontexten bekannten Glossolalie eng verwandt ist. — Nói ngoại ngữ lạ (Xenoglossie) là một hiện tượng có liên hệ gần gũi với hiện tượng nói tiếng lạ (Glossolalie) thường thấy trong bối cảnh tôn giáo.
- Xenoglossie wird das Reden in einer nie erlernten oder gehörten Sprache genannt und ist nicht mit → Zungenrede (Glossolalie) zu verwechseln. — Khả năng nói một ngôn ngữ chưa từng học hay nghe bao giờ được gọi là Xenoglossie và không được nhầm lẫn với hiện tượng nói tiếng lạ (Glossolalie).
Nghĩa khác
- nói tiếng lạ
- nói tiếng nước ngoài
- ngoại ngữ học
- xenoglossie
- ngoại ngữ