Wurstkraut
Nghĩa tiếng Việt: rau kinh giới cay
Phát âm (IPA): [ˈvʊʁstˌkʁaʊ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Wurstkraut
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wurstkraut | |
| Akkusativ | Wurstkraut |
Ví dụ
- „Majoran wirkt verdauungsfördernd und appetitanregend. […] Weil er der Thüringer oder Nürnberger Rostbratwurst und auch der Hausmacher Leberwurst ihren charakteristischen Geschmack gibt, wird er auch Wurstkraut genannt.“ — Kinh giới cay có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và kích thích cảm giác thèm ăn. […] Vì nó tạo nên hương vị đặc trưng cho xúc xích nướng Thüringen hoặc Nürnberg và cả xúc xích gan tự làm, nên nó còn được gọi là rau xúc xích.