Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wurstkraut

Nghĩa tiếng Việt: rau kinh giới cay

Phát âm (IPA): [ˈvʊʁstˌkʁaʊ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Wurstkraut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWurstkraut
AkkusativWurstkraut

Ví dụ