Wurmkiste
Nghĩa tiếng Việt: thùng nuôi giun
Phát âm (IPA): [ˈvʊʁmˌkɪstə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wurmkiste
Số nhiều: die Wurmkisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wurmkiste | Wurmkisten |
| Akkusativ | Wurmkiste | Wurmkisten |
| Dativ | Wurmkiste | Wurmkisten |
| Genitiv | Wurmkiste | Wurmkisten |
Ví dụ
- „Im Gegensatz zum Komposthaufen lassen sich Wurmkisten im Garten, auf dem Balkon oder im Keller aufstellen.“ — Khác với đống ủ phân hữu cơ, thùng nuôi giun có thể đặt trong vườn, ngoài ban công hoặc dưới tầng hầm.
- „Wurmkisten gibt es zwar auch fertig zu kaufen, aber Selberbauen macht nicht nur mehr Spaß, es ist auch preiswerter.“ — Tuy có thể mua thùng nuôi giun làm sẵn, nhưng tự đóng lấy không chỉ vui hơn mà còn tiết kiệm chi phí hơn.
- „Der "Eisenia fetida" oder auch "Eisenia Foetida" bzw. früher "Dendrobaena" genannte Mistwurm wird am häufigsten in Wurmkisten gehalten.“ — Giun quế, có tên khoa học là "Eisenia fetida" hoặc "Eisenia Foetida" hay trước đây gọi là "Dendrobaena", thường được nuôi phổ biến nhất trong các thùng giun.