wulacken
Nghĩa tiếng Việt: làm việc cực nhọc
Phát âm (IPA): [ˈvʊlakn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wulacken · er/sie/es wulackt · wulackte · haben gewulackt
Präsens (hiện tại)
| ich | wulacke |
| du | wulackst |
| er/sie/es | wulackt |
| wir | wulacken |
| ihr | wulackt |
| sie/Sie | wulacken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wulackte |
| du | wulacktest |
| er/sie/es | wulackte |
| wir | wulackten |
| ihr | wulacktet |
| sie/Sie | wulackten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewulackt |
| du | hast gewulackt |
| er/sie/es | hat gewulackt |
| wir | haben gewulackt |
| ihr | habt gewulackt |
| sie/Sie | haben gewulackt |
Ví dụ
- Der Sachse wulackt halt gern in seiner Scholle. — Người Saxon vốn thích cặm cụi trên mảnh đất của mình.
Nghĩa khác
- hart arbeiten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wulacken → Đúng: er wulackt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)