wulachen
Nghĩa tiếng Việt: cười to (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈvuːlaxən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wulachen · er/sie/es wulacht · wulachte · haben gewulacht
Präsens (hiện tại)
| ich | wulache |
| du | wulachst |
| er/sie/es | wulacht |
| wir | wulachen |
| ihr | wulacht |
| sie/Sie | wulachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wulachte |
| du | wulachtest |
| er/sie/es | wulachte |
| wir | wulachten |
| ihr | wulachtet |
| sie/Sie | wulachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewulacht |
| du | hast gewulacht |
| er/sie/es | hat gewulacht |
| wir | haben gewulacht |
| ihr | habt gewulacht |
| sie/Sie | haben gewulacht |
Ví dụ
- Er wulachte bis zum Umfallen. — Anh ta cười lăn cười bò đến ngã gục.
Nghĩa khác
- hart arbeiten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wulachen → Đúng: er wulacht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)