Wüstendüne
Nghĩa tiếng Việt: cồn cát sa mạc
Phát âm (IPA): [ˈvyːstn̩ˌdyːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wüstendüne
Số nhiều: die Wüstendünen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wüstendüne | Wüstendünen |
| Akkusativ | Wüstendüne | Wüstendünen |
| Dativ | Wüstendüne | Wüstendünen |
| Genitiv | Wüstendüne | Wüstendünen |
Ví dụ
- Der starke Wind veränderte die Form der hohen Wüstendüne über Nacht. — Cơn gió mạnh đã làm thay đổi hình dạng của cồn cát sa mạc cao chỉ sau một đêm.