wüstenartig
Nghĩa tiếng Việt: như sa mạc; khô cằn
Phát âm (IPA): [ˈvyːstn̩ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wüstenartiger | wüstenartige |
| Akkusativ | wüstenartigen | wüstenartige |
| Dativ | wüstenartigem | wüstenartigen |
| Genitiv | wüstenartigen | wüstenartiger |
Ví dụ
- [Fruchtbarer Halbmond:] „Die Gebiete außerhalb der bewässerten Flussebenen sind heute wüstenartig.“ — [Lưỡi liềm Màu mỡ:] "Các vùng nằm ngoài những vùng đồng bằng ven sông được tưới tiêu ngày nay đều mang tính chất bán sa mạc."
- „Lebensraum der Sandrasselottern sind trockene wüstenartige Gebiete Indiens, Sri Lankas, Arabiens und Nordostafrikas.“ — Môi trường sống của loài rắn lục vảy cưa là những vùng bán sa mạc khô cằn ở Ấn Độ, Sri Lanka, Ả Rập và Đông Bắc Phi.
- „Da Gila-Krustenechsen nur eine dünne Haut besitzen, sind sie nicht besonders gut an ihren wüstenartigen, heißen Lebensraum angepasst.“ — Do thằn lằn quái vật Gila chỉ có lớp da mỏng, chúng không thích nghi quá tốt với môi trường sống nóng bức như sa mạc của mình.