Würzstoff
Nghĩa tiếng Việt: chất tạo hương vị; gia vị
Phát âm (IPA): [ˈvʏʁt͡sˌʃtɔf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Würzstoff
Số nhiều: die Würzstoffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Würzstoff | Würzstoffe |
| Akkusativ | Würzstoff | Würzstoffe |
| Dativ | Würzstoffen | |
| Genitiv | Würzstoffe |
Ví dụ
- Das Saccharin ist eigentlich nur als Würzstoff zu betrachten. — Saccharin thực chất chỉ nên được coi là một chất tạo hương vị.