Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

würflig

Nghĩa tiếng Việt: dạng khối vuông

Phát âm (IPA): [ˈvʏʁflɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativwürfligerwürflige
Akkusativwürfligenwürflige
Dativwürfligemwürfligen
Genitivwürfligenwürfliger

Ví dụ

Nghĩa khác