würflig
Nghĩa tiếng Việt: dạng khối vuông
Phát âm (IPA): [ˈvʏʁflɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | würfliger | würflige |
| Akkusativ | würfligen | würflige |
| Dativ | würfligem | würfligen |
| Genitiv | würfligen | würfliger |
Ví dụ
- Ich schneide das Fleisch würflig. — Tôi thái thịt thành hạt lựu.
Nghĩa khác
- in Form eines Würfels