Wuchsstoff
Nghĩa tiếng Việt: chất sinh trưởng
Phát âm (IPA): [ˈvuːksˌʃtɔf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wuchsstoff
Số nhiều: die Wuchsstoffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wuchsstoff | Wuchsstoffe |
| Akkusativ | Wuchsstoff | Wuchsstoffe |
| Dativ | Wuchsstoff | Wuchsstoffen |
| Genitiv | Wuchsstoffes | Wuchsstoffe |
Ví dụ
- Wuchsstoffe können auch als Unkrautvernichtungsmittel eingesetzt werden. — Các chất kích thích sinh trưởng cũng có thể được dùng làm thuốc diệt cỏ.
Nghĩa khác
- hormone sinh trưởng
- chất kích thích sinh trưởng
- hormone thực vật
- chất điều hòa sinh trưởng
- auxin