Wruke
Nghĩa tiếng Việt: củ cải Thụy Điển
Phát âm (IPA): [ˈvʁuːkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wruke
Số nhiều: die Wruken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wruke | Wruken |
| Akkusativ | Wruke | Wruken |
| Dativ | Wruke | Wruken |
| Genitiv | Wruke | Wruken |
Ví dụ
- „Das Rund, das die Gefangenen umkreiſen, hat der Gärtner mit Wruken bepflanzt, die gerade angegangen ſind, ein ſpärliches Gelbgrün in dieſen traurigen, fahlen Farben von Schlacke, pulvriger Erde, Zement.“ — „Khoảng sân tròn mà các tù nhân đi vòng quanh đã được người làm vườn trồng những cây su hào mới bén rễ, một sắc vàng xanh thưa thớt giữa những gam màu ảm đạm, nhợt nhạt của xỉ than, đất bụi và xi măng.“
- „Die Bäuerin hockte seitlich der Markthalle zwischen anderen Bäuerinnen und dem Ertrag ihrer Kleingärten: Sellerie, kindskopfgroße Wruken, Lauch und rote Bete.“ — „Người phụ nữ nông dân ngồi xổm bên cạnh nhà lồng chợ giữa những người phụ nữ khác và thành quả từ mảnh vườn nhỏ của mình: cần tây, những củ su hào to như đầu trẻ con, tỏi tây và củ dền.“