Wrasen
Nghĩa tiếng Việt: hơi nước bốc lên
Phát âm (IPA): [ˈvʁaːzn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wrasen
Số nhiều: die Wrasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wrasen | Wrasen |
| Akkusativ | Wrasen | Wrasen |
| Dativ | Wrasen | Wrasen |
| Genitiv | Wrasens | Wrasen |
Ví dụ
- Die Waschküche war von Wrasen erfüllt und man konnte kaum die Hand vor den Augen erkennen. — Phòng giặt đầy hơi nóng và gần như không thể nhìn thấy bàn tay trước mắt.
- Meist zieht der Wrasen auf dem Weg zum Fenster durch die ganze Küche. — Thường thì hơi nóng sẽ lan theo đường đến cửa sổ xuyên qua cả căn bếp.
Nghĩa khác
- Dampf, der beim Kochen oder Waschen entsteht