Wotisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Votic
Phát âm (IPA): [ˈvoːtɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Wotisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Wotisch | |
| Akkusativ | (das) Wotisch | |
| Dativ | (dem) Wotisch | |
| Genitiv | (des) Wotisch |
Ví dụ
- Sprachlich ist Wotisch am nächsten mit dem Estnischen verwandt. — Về mặt ngôn ngữ, tiếng Votic có quan hệ gần gũi nhất với tiếng Estonia.
- In der Südwestgruppe des Ostseefinnischen sind Livisch, Estnisch, Wotisch untergebracht. — Tiếng Livonia, tiếng Estonia và tiếng Votic thuộc nhóm Tây Nam của ngữ chi Finnic biển Baltic.
Nghĩa khác
- von einigen hundert Menschen nahe Sankt Petersburg gesprochene Sprache