Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wotisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Votic

Phát âm (IPA): [ˈvoːtɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Wotisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Wotisch
Akkusativ(das) Wotisch
Dativ(dem) Wotisch
Genitiv(des) Wotisch

Ví dụ

Nghĩa khác