Wortschatzzuwachs
Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển vốn từ
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtʃat͡sˌt͡suːvaks]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wortschatzzuwachs
Số nhiều: die Wortschatzzuwächse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wortschatzzuwachs | Wortschatzzuwächse |
| Akkusativ | Wortschatzzuwachs | Wortschatzzuwächse |
| Dativ | Wortschatzzuwächsen | |
| Genitiv | Wortschatzzuwachses | Wortschatzzuwächse |
Ví dụ
- „Was den Wortschatzumfang und Wortschatzzuwachs im Vorschulalter betrifft, so gibt es eine große Zahl von Untersuchungen auf Grundlage des Englischen, kritisch erörtert von McCarthy (1954: 526 – 537).“ — Về quy mô và mức tăng vốn từ vựng ở lứa tuổi mầm non, có một số lượng lớn các nghiên cứu dựa trên tiếng Anh, được McCarthy thảo luận có tính phản biện (1954: 526–537).
- „Dies ist der Wortschatzzuwachs des Englischen, wie er sich auf der Grundlage eines Lexikons (OED) darstellt.“ — Đây là mức tăng vốn từ vựng của tiếng Anh như được thể hiện dựa trên một cuốn từ điển (OED).
- „Den Wortschatzzuwachs Ihrer Schülerinnen und Schüler können Sie wie folgt feststellen.“ — Bạn có thể xác định mức tăng vốn từ vựng của học sinh mình như sau.