Wortlawine
Nghĩa tiếng Việt: lời nói tuôn trào
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wortlawine
Số nhiều: die wortlawinen
Ví dụ
- Wenn er sprach, überschüttete er seine Zuhörer mit machtvollen Wortlawinen. — Khi nói chuyện, anh ta luôn dùng những câu từ mạnh mẽ, sâu sắc để “đổ xuống” người nghe.
Nghĩa khác
- sự tuôn trào của lời nói
- dòng lời nói
- lời nói tuôn chảy
- dòng chữ
- sự tuôn trào ngôn từ