Wortkrieg
Nghĩa tiếng Việt: chiến tranh lời nói
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wortkrieg
Số nhiều: die wortkriege
Ví dụ
- Zwischen den beiden Politikern entbrannte ein heftiger Wortkrieg in den Medien. — Một cuộc khẩu chiến dữ dội đã bùng nổ giữa hai chính trị gia trên các phương tiện truyền thông.
Nghĩa khác
- cuộc khẩu chiến
- đấu khẩu
- vũ khí ngôn từ
- cuộc đấu khẩu
- cuộc chiến từ ngữ