Wortkarte
Nghĩa tiếng Việt: thẻ từ; thẻ học từ vựng
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtˌkaʁtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wortkarte
Số nhiều: die Wortkarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wortkarte | Wortkarten |
| Akkusativ | Wortkarte | Wortkarten |
| Dativ | Wortkarte | Wortkarten |
| Genitiv | Wortkarte | Wortkarten |
Ví dụ
- „Dabei ist es zu betonen, daß die auf der Wortkarte dargestellte Verbreitung von partiellen Heteronymen nicht mit der Verbreitung der betreffenden lexikalischen Einheit überhaupt verwechselt werden darf.“ — „Cần phải nhấn mạnh rằng sự phân bố của các từ dị nghĩa một phần thể hiện trên bản đồ từ ngữ không được nhầm lẫn với sự phân bố của chính đơn vị từ vựng đó.“
- „NBC erstellte darüber hinaus eine Wortkarte Trumps, in denen man Worte des Staunens oder der Bewunderung mit der Lupe suchen muss.“ — „Ngoài ra, NBC còn tạo một bản đồ từ ngữ của Trump, trong đó người ta phải dùng kính lúp mới tìm ra được những từ ngữ thể hiện sự kinh ngạc hay ngưỡng mộ.“