Wortgattung
Nghĩa tiếng Việt: từ loại
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtˌɡatʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wortgattung
Số nhiều: die Wortgattungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wortgattung | Wortgattungen |
| Akkusativ | Wortgattung | Wortgattungen |
| Dativ | Wortgattung | Wortgattungen |
| Genitiv | Wortgattung | Wortgattungen |
Ví dụ
- Wohl kaum eine Wortgattung unterliegt einem derart schnellen Wandel wie die der Schimpfwörter. — Có lẽ không có nhóm từ nào biến đổi nhanh đến vậy như nhóm từ chửi thề.
- Hinderschiedt behandelt im Kapitel „Zum Verhältnis von Vers und Wortgattung. Schematische Analyse“ Besonderheiten des Verses im Heliand. — Hinderschiedt xử lý những đặc điểm của câu thơ trong Heliand ở chương “Về mối quan hệ giữa câu thơ và loại từ. Phân tích sơ đồ”.
- Das Wort Spielzeug gehört zu der Wortgattung der Kollektiva, es fasst also verschiedene Dinge in sich ein. — Từ Spielzeug thuộc loại từ tập hợp, tức là nó gộp nhiều thứ khác nhau vào trong mình.
Nghĩa khác
- inhaltlich definierte Klasse von Wörtern