Wortfeldtheorie
Nghĩa tiếng Việt: lý thuyết trường từ vựng
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtfɛltteoˌʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wortfeldtheorie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wortfeldtheorie | |
| Akkusativ | Wortfeldtheorie | |
| Dativ | Wortfeldtheorie | |
| Genitiv | Wortfeldtheorie |
Ví dụ
- Die Wortfeldtheorie bemüht sich darum, Wortfelder wie die der "Gebäude", "Gewässer" oder "Verkehrswege" zu erarbeiten. — Lý thuyết trường từ vựng cố gắng xây dựng các trường từ vựng như của “nhà cửa”, “thủy vực” hoặc “đường giao thông”.
- Dieser Ansatz, über den wir im Grunde heute nicht hinaus sind, wurde zur Grundlage der Wortfeldtheorie. — Cách tiếp cận này, mà về cơ bản đến nay chúng ta vẫn chưa vượt ra khỏi, đã trở thành nền tảng của lý thuyết trường từ vựng.
Nghĩa khác
- linguistische Disziplin, die sich der Erforschung von Wortfeldern widmet.