Wortbildungsnester
Nghĩa tiếng Việt: tổ hợp từ
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtbɪldʊŋsˌnɛstɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wortbildungsnester
Số nhiều: die Wortbildungsnester
Ví dụ
- In der Sprachwissenschaft analysieren die Studierenden verschiedene Wortbildungsnester. — Trong ngành ngôn ngữ học, các sinh viên phân tích nhiều họ từ phát sinh khác nhau.
Nghĩa khác
- khu vực từ vựng
- khu vực hình thái
- khuynh hướng từ
- tổ từ
- cấu trúc từ