Wortbestands
Nghĩa tiếng Việt: vốn từ
Phát âm (IPA): [ˈvɔʁtbəˌʃtant͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wortbestands
Ví dụ
- Die ständige Erweiterung des Wortbestands ist für Sprachlernende sehr wichtig. — Việc liên tục mở rộng vốn từ vựng là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
Nghĩa khác
- từ vựng
- kho từ vựng
- kho từ
- bộ từ
- từ điển