wonnetrunken
Nghĩa tiếng Việt: say ngây ngất
Phát âm (IPA): [ˈvɔnəˌtʁʊŋkn̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | wonnetrunkener | wonnetrunkene |
| Akkusativ | wonnetrunkenen | wonnetrunkene |
| Dativ | wonnetrunkenem | wonnetrunkenen |
| Genitiv | wonnetrunkenen | wonnetrunkener |
Ví dụ
- Wonnetrunken kehrte ich von meiner Reise zurück. — Tôi trở về sau chuyến đi trong niềm ngây ngất hân hoan.
- Wenn ich als Mann es nicht wegen nachlassender Standfestigkeit scheuen würde, wäre auch ich öfters bei unseren Liebesstunden ‚wonnetrunkener‘ dabei! — Là một người đàn ông, nếu không sợ vì phong độ giảm sút thì tôi cũng đã tham gia vào những giờ phút ân ái của chúng tôi một cách 'ngây ngất' hơn rồi!
- Weit hinaus strömten ihm die Stuttgardter entgegen; bei seinem Anblick brach das wonnetrunkenste Jubelgeschrei los, Lorbeerkränze wurden ihm in den Wagen geworfen, und tausend Segnungen und Wünsche folgten demselben nach. — Người dân Stuttgart đổ xô ra đón ông từ đằng xa; vừa nhìn thấy ông, những tiếng reo hò ngây ngất tột cùng đã vỡ òa, những vòng nguyệt quế được ném vào cỗ xe của ông, và hàng ngàn lời chúc phúc cùng ước nguyện dõi theo sau.
Nghĩa khác
- voller Wonne, Glück; von Glückseligkeit und Wonne erfüllt